HOTLINE TƯ VẤN
BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI NGOÀI HỢP ĐỒNG THEO PHÁP LUẬT DÂN SỰ VIỆT NAM NĂM 2026: QUY ĐỊNH, ĐIỀU KIỆN PHÁT SINH VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG

Trong đời sống xã hội, việc một cá nhân hoặc tổ chức gây thiệt hại đến tài sản, sức khỏe, tính mạng, danh dự, nhân phẩm hoặc các quyền, lợi ích hợp pháp của người khác là điều không hiếm gặp. Khi thiệt hại phát sinh mà giữa các bên không tồn tại quan hệ hợp đồng, trách nhiệm bồi thường sẽ được xem xét theo chế định bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng của pháp luật dân sự.
Với kinh nghiệm tư vấn và giải quyết nhiều vụ việc tranh chấp dân sự, Luật sư Trần Viết Hà cùng Công ty Luật TNHH Hà Và Cộng Sự nhận thấy đây là một trong những chế định được áp dụng phổ biến nhưng cũng dễ phát sinh nhiều vướng mắc trong thực tiễn. Bài viết dưới đây sẽ phân tích các quy định pháp luật hiện hành năm 2026 về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, giúp Quý bạn đọc hiểu rõ căn cứ phát sinh trách nhiệm, nguyên tắc bồi thường và những vấn đề cần lưu ý khi bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là gì?
Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là trách nhiệm dân sự phát sinh khi một chủ thể có hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản hoặc các quyền, lợi ích hợp pháp khác của chủ thể khác gây ra thiệt hại mà giữa các bên không tồn tại quan hệ hợp đồng hoặc thiệt hại không phát sinh từ việc vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.
Bản chất của chế định này là:
- Khôi phục các tổn thất thực tế đã xảy ra;
- Bảo đảm công bằng xã hội;
- Bảo vệ quyền dân sự của cá nhân, pháp nhân;
- Răn đe và phòng ngừa các hành vi xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác.
Căn cứ pháp lý điều chỉnh
Hiện nay, trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng được điều chỉnh chủ yếu bởi:
- Bộ luật Dân sự năm 2015;
- Nghị quyết số 02/2022/NQ-HĐTP ngày 06/9/2022 của Hội đồng Thẩm phán TANDTC;
- Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015;
- Các văn bản chuyên ngành có liên quan.
Căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng
Theo Điều 584 Bộ luật Dân sự năm 2015, trách nhiệm bồi thường thiệt hại phát sinh trong các trường hợp:
(1) Có hành vi xâm phạm gây thiệt hại
Người có hành vi xâm phạm:
- Tính mạng;
- Sức khỏe;
- Danh dự;
- Nhân phẩm;
- Uy tín;
- Tài sản;
- Quyền và lợi ích hợp pháp khác của người khác;
- Tài sản gây thiệt hại
Trong nhiều trường hợp, thiệt hại phát sinh không trực tiếp từ hành vi của con người mà từ tài sản.
Ví dụ:
- Cây đổ làm hư hỏng nhà bên cạnh;
- Chó cắn người;
- Xe ô tô mất phanh gây tai nạn;
- Công trình xây dựng sập đổ.
Khi đó, chủ sở hữu hoặc người quản lý tài sản có thể phải chịu trách nhiệm bồi thường theo quy định của pháp luật.
Điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường
Theo Nghị quyết số 02/2022/NQ-HĐTP, để phát sinh trách nhiệm bồi thường theo khoản 1 Điều 584 Bộ luật Dân sự cần có đầy đủ các yếu tố sau:
(1) Có hành vi xâm phạm
Hành vi xâm phạm có thể là:
- Hành động;
- Không hành động khi pháp luật buộc phải hành động.
(2) Có thiệt hại thực tế xảy ra
Thiệt hại phải là thiệt hại thực tế, xác định được. Bao gồm:
Thiệt hại tinh thần
Là những đau thương, mất mát, tổn thương về mặt tinh thần mà người bị thiệt hại hoặc thân nhân của họ phải gánh chịu.
Thiệt hại vật chất
- Tài sản bị mất;
- Tài sản bị hủy hoại;
- Tài sản bị hư hỏng;
- Chi phí hợp lý để ngăn chặn, hạn chế thiệt hại;
- Thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút.
(3) Có mối quan hệ nhân quả
Thiệt hại xảy ra phải là hậu quả trực tiếp của hành vi xâm phạm.
(4) Có yếu tố lỗi
Lỗi có thể là:
- Lỗi cố ý;
- Lỗi vô ý.
Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, pháp luật quy định trách nhiệm bồi thường kể cả khi không có lỗi.
Nguyên tắc bồi thường thiệt hại
Theo Điều 585 Bộ luật Dân sự năm 2015:
- Bồi thường toàn bộ và kịp thời: Người gây thiệt hại phải bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế phát sinh.
- Có thể giảm mức bồi thường: Tòa án có thể xem xét giảm mức bồi thường nếu:
- Người gây thiệt hại không có lỗi hoặc lỗi vô ý;
- Thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế của họ.
- Bên bị thiệt hại cũng có lỗi: Nếu người bị thiệt hại có lỗi trong việc làm phát sinh hoặc gia tăng thiệt hại thì không được bồi thường phần thiệt hại tương ứng với lỗi của mình.
- Nghĩa vụ hạn chế tổn thất: Người bị thiệt hại phải áp dụng các biện pháp hợp lý nhằm hạn chế thiệt hại phát sinh thêm.
Các loại thiệt hại được bồi thường
(1) Thiệt hại do tài sản bị xâm phạm, bao gồm:
- Giá trị tài sản bị hủy hoại;
- Chi phí sửa chữa;
- Lợi ích gắn liền với việc khai thác tài sản bị mất;
- Thu nhập thực tế bị giảm sút.
(2) Thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm, bao gồm:
- Chi phí cứu chữa;
- Chi phí phục hồi sức khỏe;
- Thu nhập bị mất;
- Chi phí người chăm sóc;
- Khoản bù đắp tổn thất tinh thần.
(3) Thiệt hại do tính mạng bị xâm phạm, bao gồm:
- Chi phí cứu chữa trước khi chết;
- Chi phí mai táng hợp lý;
- Tiền cấp dưỡng;
- Thu nhập bị mất;
- Khoản bù đắp tổn thất tinh thần cho thân nhân.
(4) Thiệt hại do danh dự, nhân phẩm, uy tín bị xâm phạm, bao gồm:
- Chi phí khắc phục thiệt hại;
- Thu nhập bị mất;
- Khoản bồi thường tổn thất tinh thần;
- Nghĩa vụ cải chính, xin lỗi công khai.
Một số trường hợp bồi thường đặc biệt
- Bồi thường do người chưa thành niên gây thiệt hại;
- Bồi thường do người mất năng lực hành vi dân sự gây thiệt hại;
- Bồi thường do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra;
- Bồi thường do súc vật gây thiệt hại;
- Bồi thường do cây cối gây thiệt hại;
- Bồi thường do nhà cửa, công trình xây dựng gây thiệt hại;
- Bồi thường do làm ô nhiễm môi trường;
- Bồi thường do xâm phạm thi thể, mồ mả;
- Bồi thường do sản phẩm hàng hóa có khuyết tật.
Trong đó, trách nhiệm bồi thường do nguồn nguy hiểm cao độ là một trong những dạng tranh chấp phổ biến nhất hiện nay, đặc biệt trong các vụ tai nạn giao thông.
Những trường hợp không phải bồi thường
Người gây thiệt hại có thể không phải bồi thường nếu thiệt hại xảy ra do:
(1) Sự kiện bất khả kháng
Ví dụ:
- Thiên tai;
- Bão;
- Lũ lụt;
- Động đất;
- Dịch bệnh đặc biệt nghiêm trọng.
(2) Hoàn toàn do lỗi của người bị thiệt hại
(3) Người bị thiệt hại tự gây ra thiệt hại cho chính mình hoặc hoàn toàn có lỗi trong việc phát sinh thiệt hại.
(4) Tình thế cấp thiết
Thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường
Căn cứ theo Điều 588 Bộ luật Dân sự năm 2015: Thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là 03 năm kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.
Việc xác định đúng thời hiệu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến quyền khởi kiện và khả năng được Tòa án bảo vệ quyền lợi.
Kết Luận
Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là một trong những chế định quan trọng nhất của pháp luật dân sự, giữ vai trò bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức trước các hành vi xâm phạm trái pháp luật. Tuy nhiên, việc xác định căn cứ phát sinh trách nhiệm, chủ thể chịu trách nhiệm, phạm vi thiệt hại và mức bồi thường trên thực tế thường rất phức tạp, đòi hỏi sự đánh giá toàn diện về chứng cứ và quy định pháp luật hiện hành.
Nếu Quý khách hàng đang gặp khó khăn trong việc xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại, yêu cầu bồi thường, thương lượng, hòa giải hoặc khởi kiện tại Tòa án, hãy liên hệ Luật sư Trần Viết Hà cùng Công ty Luật TNHH Hà Và Cộng Sự để được tư vấn, hỗ trợ pháp lý kịp thời, chính xác và hiệu quả, góp phần bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của mình.







