HOTLINE TƯ VẤN
Phân Biệt Sơ Thẩm, Phúc Thẩm, Giám Đốc Thẩm, Tái Thẩm Năm 2026

Trong quá trình tham gia hoặc theo dõi một vụ án, không ít người dân gặp khó khăn khi nghe đến các khái niệm như Sơ thẩm, Phúc thẩm, Giám đốc thẩm hay Tái thẩm. Đây đều là những giai đoạn, thủ tục quan trọng trong hoạt động xét xử của Tòa án, nhưng lại rất dễ bị nhầm lẫn về bản chất, thẩm quyền và điều kiện áp dụng.
Hiểu rõ các cấp xét xử và thủ tục xét lại bản án không chỉ giúp bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của mình, mà còn giúp mỗi cá nhân, tổ chức lựa chọn đúng phương thức pháp lý khi phát sinh tranh chấp hoặc khi không đồng ý với phán quyết của Tòa án. Với mong muốn giúp bạn đọc có cái nhìn hệ thống, dễ hiểu và thực tiễn về vấn đề này, Luật sư Trần Viết Hà (Luật sư Hà) cùng Công ty Luật TNHH Hà và Cộng sự gửi đến bài viết: “Phân biệt Sơ thẩm, Phúc thẩm, Giám đốc thẩm và Tái thẩm trong tố tụng Việt Nam năm 2026”
Cấp xét xử Sơ thẩm
Sơ thẩm là cấp xét xử đầu tiên mà Tòa án thụ lý và giải quyết vụ việc. Đây là giai đoạn quan trọng nhất để các bên trình bày yêu cầu, cung cấp chứng cứ và tranh luận để bảo vệ quyền lợi.
- Bản chất: Hội đồng xét xử sơ thẩm sẽ dựa trên hồ sơ vụ án, lời khai của đương sự, người làm chứng và các tài liệu chứng cứ để đánh giá sự thật khách quan. Tòa án sơ thẩm có quyền đưa ra phán quyết về việc chấp nhận hay không chấp nhận yêu cầu của các bên.
- Hiệu lực pháp luật: Thông thường, bản án/quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật ngay. Đây là đặc quyền của đương sự: Nếu không đồng ý, bạn có quyền kháng cáo (trong tố tụng Dân sự, Hành chính) hoặc kháng cáo (trong tố tụng Hình sự) trong thời hạn luật định (thường là 15 ngày).
- Cơ sở pháp lý: Điều 220, 221 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (BLTTDS); Điều 240 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (BLTTHS); Điều 187 Luật Tố tụng Hành chính 2015.
Cấp xét xử Phúc thẩm
Phúc thẩm là cấp xét xử thứ hai, thực hiện bởi Tòa án cấp trên trực tiếp đối với bản án/quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật.
- Bản chất: Tòa án phúc thẩm không xử lại từ đầu như sơ thẩm. Thay vào đó, Hội đồng xét xử chỉ xem xét lại những phần của bản án sơ thẩm bị kháng cáo, kháng nghị hoặc những phần liên quan đến kháng cáo, kháng nghị. Nếu không ai kháng cáo hay kháng nghị, phần đó của bản án sơ thẩm vẫn giữ nguyên hiệu lực.
- Tính chất quyết định: Bản án/quyết định phúc thẩm có hiệu lực pháp luật ngay lập tức kể từ ngày tuyên án. Đây là phán quyết cuối cùng đối với vụ án thông thường (trừ trường hợp phát hiện sai phạm sau này).
- Cơ sở pháp lý: Điều 273 BLTTDS 2015; Điều 331 BLTTHS 2015; Điều 271 Luật Tố tụng Hành chính 2015.
Thủ tục Giám đốc thẩm
Cần khẳng định rõ: Giám đốc thẩm không phải là một cấp xét xử. Đây là thủ tục xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật khi phát hiện những vi phạm pháp luật nghiêm trọng.
- Căn cứ: Chỉ được tiến hành khi người có thẩm quyền (Chánh án, Viện trưởng Viện kiểm sát các cấp) ban hành Quyết định kháng nghị. Lý do thường là:
- Kết luận của bản án không phù hợp với tình tiết khách quan;
- Có sai lầm nghiêm trọng trong việc áp dụng pháp luật;
- Vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng dẫn đến làm sai lệch kết quả vụ án.
- Đối tượng: Những bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật mà không còn quyền kháng cáo phúc thẩm.
- Cơ sở pháp lý: Điều 325 BLTTDS 2015; Điều 370 BLTTHS 2015; Điều 315 Luật Tố tụng Hành chính 2015.
Thủ tục Tái thẩm
Tương tự Giám đốc thẩm, Tái thẩm là thủ tục xét lại bản án đã có hiệu lực, nhưng điểm cốt lõi nằm ở tình tiết mới.
- Căn cứ: Tái thẩm xảy ra khi xuất hiện các tình tiết mới làm thay đổi hoàn toàn nội dung vụ án mà trước đó Tòa án và các đương sự đều không biết.
Ví dụ: Chứng cứ được dùng làm căn cứ ra bản án là giả mạo; nhân chứng khai sai sự thật; hoặc thẩm phán, kiểm sát viên nhận hối lộ, thiên vị dẫn đến bản án không công bằng. - Mục tiêu: Đảm bảo tính công bằng và sự thật khách quan, khi mà sai sót trong bản án không xuất phát từ việc “áp dụng luật sai” mà từ việc “thiếu sót nguồn tin/chứng cứ” tại thời điểm xét xử.
- Cơ sở pháp lý: Điều 351 BLTTDS 2015; Điều 397 BLTTHS 2015; Điều 333 Luật Tố tụng Hành chính 2015.
Bảng so sánh
| Tiêu chí | Sơ thẩm | Phúc thẩm | Giám đốc thẩm | Tái thẩm |
| Tính chất | Cấp xét xử lần đầu | Cấp xét xử lần hai | Thủ tục xét lại đặc biệt | Thủ tục xét lại đặc biệt |
| Đối tượng | Vụ án mới thụ lý | Án sơ thẩm chưa hiệu lực | Án đã có hiệu lực | Án đã có hiệu lực |
| Căn cứ | Đơn kiện/Cáo trạng | Đơn kháng cáo/Kháng nghị | Vi phạm pháp luật nghiêm trọng | Tình tiết mới phát hiện |
| Phạm vi | Toàn bộ vụ án | Phần có kháng cáo/kháng nghị | Phần bị kháng nghị | Phần liên quan tình tiết mới |
| Hiệu lực | Chưa hiệu lực ngay | Hiệu lực ngay | Hiệu lực ngay | Hiệu lực ngay |
Kết Luận
Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa Sơ thẩm, Phúc thẩm, Giám đốc thẩm và Tái thẩm giúp cá nhân, tổ chức xác định đúng quyền và phương thức bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình trong từng giai đoạn tố tụng. Hy vọng những nội dung mà chúng tôi chia sẻ trong bài viết đã giúp bạn có cái nhìn tổng quan, dễ hiểu và thực tiễn hơn về các cấp xét xử cũng như các thủ tục xét lại bản án, quyết định của Tòa án.
Trong trường hợp bạn đang gặp vướng mắc liên quan đến một vụ việc cụ thể, cần tư vấn về quyền kháng cáo, thủ tục khiếu nại, kiến nghị theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm hoặc các vấn đề pháp lý khác, Luật sư Trần Viết Hà cùng Công ty Luật TNHH Hà và Cộng sự luôn sẵn sàng đồng hành, tư vấn và hỗ trợ bạn bằng những giải pháp pháp lý phù hợp và hiệu quả.







